drop a dime
/drɔp ə daɪm/Động từ
- (Thành ngữ, tiếng lóng) Gọi điện thoại.(idiomatic, slang) To make a telephone call.
- (từ lóng, có bật) Thông báo, gọi điện cho cơ quan chức năng (bật).(slang, with on) To inform, to call the authorities (on).Near-synonyms: give [someone] up, give [someone] away; spill the beans, let the cat out of the bagTừ gần đồng nghĩa: cho [ai đó] lên, cho [ai đó] đi; đổ đậu, thả mèo ra khỏi túi
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “drop a dime” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish