drop a dime

/drɔp ə daɪm/
Động từ
  1. (Thành ngữ, tiếng lóng) Gọi điện thoại.
    (idiomatic, slang) To make a telephone call.
  2. (từ lóng, có bật) Thông báo, gọi điện cho cơ quan chức năng (bật).
    (slang, with on) To inform, to call the authorities (on).
    Near-synonyms: give [someone] up, give [someone] away; spill the beans, let the cat out of the bag
    Từ gần đồng nghĩa: cho [ai đó] lên, cho [ai đó] đi; đổ đậu, thả mèo ra khỏi túi
🎬 Nghe “drop a dime” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish